Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to outline the objectives

to outline the objectives

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để mô tả các mục tiêu hoặc mục đích của một nghiên cứu
UK /tə ˈaʊtlaɪn ði əbˈdʒɛktɪvz/ · US /tə ˈaʊtlaɪn ði əbˈdʒɛktɪvz/
to describe the goals or aims of a study
This section will outline the objectives of the research project.
→ Phần này sẽ mô tả các mục tiêu của dự án nghiên cứu.
The paper outlines the objectives of this analysis.→ Bài báo mô tả các mục tiêu của phân tích này.
Đồng nghĩa
to describe the aimsto detail the goalsto present the objectives
Collocations
to outline the main objectivesto outline the specific objectivesto outline the key objectives
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu giúp bài viết trở nên rõ ràng hơn.
Giúp người đọc hiểu rõ về mục tiêu của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...