Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to clarify the differences

/tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈdɪfərənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

để giải thích cách mà hai hoặc nhiều thứ khác nhau phr.

Định nghĩa · to explain how two or more things are different

“This section will clarify the differences between qualitative and quantitative research.”Phần này sẽ làm rõ sự khác biệt giữa nghiên cứu định tính và định lượng.

“The article clarifies the differences in methodologies used.”Bài viết làm rõ sự khác biệt trong các phương pháp đã sử dụng.

Mẹo IELTS · Giải thích sự khác biệt giúp tăng tính chính xác cho bài viết.

Ghi chú · Giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các khái niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...