take it personally
Nghĩa
Định nghĩa · to feel offended by something someone said
“Don’t take it personally; he didn’t mean to offend you.”Đừng cảm thấy bị xúc phạm; anh ấy không có ý làm bạn tổn thương.
“She took his criticism personally and got upset.”Cô ấy đã cảm thấy bị chỉ trích và trở nên buồn bã.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ cảm giác bị xúc phạm.