Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it personally

/teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy bị xúc phạm bởi điều ai đó nói phr.

Định nghĩa · to feel offended by something someone said

“Don’t take it personally; he didn’t mean to offend you.”Đừng cảm thấy bị xúc phạm; anh ấy không có ý làm bạn tổn thương.

“She took his criticism personally and got upset.”Cô ấy đã cảm thấy bị chỉ trích và trở nên buồn bã.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ cảm giác bị xúc phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...