Kho từ › Idioms · indifference › turn up one's nose

turn up one's nose

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường điều gì đó
UK /tɜrn ʌp wʌnz noʊz/ · US /tɜrn ʌp wʌnz noʊz/
to show disdain or scorn for something
She turned up her nose at the cheap restaurant.
→ Cô ấy đã khinh thường nhà hàng rẻ tiền.
He turned up his nose at the idea of working overtime.→ Anh ấy đã coi thường ý tưởng làm thêm giờ.
Đồng nghĩa
disdainscorn
Collocations
turn up one's nose atturning up one's nose
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự không thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...