Kho từ › Idioms · indifference › not bat an eyelid

not bat an eyelid

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không tỏ ra ngạc nhiên hoặc lo lắng
UK /nɑt bæt ən ˈaɪˌlɪd/ · US /nɑt bæt ən ˈaɪˌlɪd/
to show no surprise or concern
She didn't bat an eyelid when she heard the news.
→ Cô ấy không tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin.
He didn't bat an eyelid at the harsh criticism.→ Anh ấy không tỏ ra lo lắng trước sự chỉ trích gay gắt.
Đồng nghĩa
remain unfazedstay calm
Collocations
not bat an eyelid atdidn't bat an eyelid
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự bình tĩnh trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự thờ ơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...