not bat an eyelid
/nɑt bæt ən ˈaɪˌlɪd/ B2 IELTS
Nghĩa
không tỏ ra ngạc nhiên hoặc lo lắng
phr.
Định nghĩa · to show no surprise or concern
“She didn't bat an eyelid when she heard the news.”Cô ấy không tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin.
“He didn't bat an eyelid at the harsh criticism.”Anh ấy không tỏ ra lo lắng trước sự chỉ trích gay gắt.
Đồng nghĩa
remain unfazedstay calm
Cụm hay dùng
not bat an eyelid atdidn't bat an eyelid
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự bình tĩnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự thờ ơ.