Kho từ › Idioms · indifference › give it a miss

give it a miss

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
quyết định không tham gia hoặc tham dự điều gì đó
UK /ɡɪv ɪt ə mɪs/ · US /ɡɪv ɪt ə mɪs/
to decide not to attend or participate in something
I think I'll give the party a miss this year.
→ Tôi nghĩ năm nay tôi sẽ không tham dự bữa tiệc.
She gave the meeting a miss because she wasn't feeling well.→ Cô ấy đã không tham dự cuộc họp vì không cảm thấy khỏe.
Đồng nghĩa
skipavoid
Collocations
give it a miss this timegiving it a miss
🎯 IELTS: Thể hiện sự lựa chọn trong bài viết.
Dùng khi không muốn tham gia vào một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...