Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to clarify the context

/ˈklærɪfaɪ ðə ˈkɒntekst/ B2 IELTS

Nghĩa

để giải thích tình huống hoặc bối cảnh phr.

Định nghĩa · to explain the situation or background

“To clarify the context, let’s look at the historical background.”Để làm rõ bối cảnh, hãy xem xét nền tảng lịch sử.

“It’s important to clarify the context before making conclusions.”Điều quan trọng là làm rõ bối cảnh trước khi đưa ra kết luận.

Mẹo IELTS · Cung cấp thông tin nền tảng để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...