Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to follow a sequence

to follow a sequence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để theo dõi một trật tự hoặc sắp xếp
UK /ˈfɑloʊ ə ˈsiːkwəns/ · US /ˈfɑloʊ ə ˈsiːkwəns/
to follow an order or arrangement
To follow a sequence, we should start with the introduction.
→ Để theo dõi một trật tự, chúng ta nên bắt đầu với phần giới thiệu.
Each step should follow a sequence for clarity.→ Mỗi bước nên theo một trật tự để rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa
to maintain orderto arrange in order
Collocations
follow a logical sequencefollow a specific sequence
🎯 IELTS: Đảm bảo rằng các ý tưởng của bạn được sắp xếp theo trật tự hợp lý.
Giúp tổ chức thông tin một cách hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...