Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to present an argument

to present an argument

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đưa ra một lập luận hoặc lý do cho một quan điểm
UK /prɪˈzɛnt ən ˈɑːɡjʊmənt/ · US /prɪˈzɛnt ən ˈɑːɡjʊmənt/
to state a case or reason for a viewpoint
To present an argument, we must outline the evidence.
→ Để đưa ra một lập luận, chúng ta phải phác thảo bằng chứng.
The speaker will present an argument for renewable energy.→ Người phát biểu sẽ đưa ra một lập luận cho năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
to argueto contend
Collocations
present a strong argumentpresent a compelling argument
🎯 IELTS: Sử dụng bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận.
Giúp củng cố quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...