Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to set the stage

/sɛt ðə steɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

để chuẩn bị bối cảnh cho cuộc thảo luận phr.

Định nghĩa · to prepare the context for discussion

“To set the stage, we will review the background information first.”Để chuẩn bị bối cảnh, chúng ta sẽ xem xét thông tin nền tảng trước.

“It’s essential to set the stage before diving into the details.”Việc chuẩn bị bối cảnh trước khi đi vào chi tiết là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Cung cấp thông tin nền tảng để người nghe dễ dàng theo dõi.

Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về bối cảnh của vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...