to set the stage
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare the context for discussion
“To set the stage, we will review the background information first.”Để chuẩn bị bối cảnh, chúng ta sẽ xem xét thông tin nền tảng trước.
“It’s essential to set the stage before diving into the details.”Việc chuẩn bị bối cảnh trước khi đi vào chi tiết là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Cung cấp thông tin nền tảng để người nghe dễ dàng theo dõi.
Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về bối cảnh của vấn đề.