Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to analyze the implications

to analyze the implications

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để xem xét các hiệu ứng hoặc kết quả có thể xảy ra
UK /ˈænəlaɪz ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ · US /ˈænəlaɪz ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
to examine the possible effects or results
To analyze the implications, we must look at different scenarios.
→ Để phân tích các hệ quả, chúng ta phải xem xét các kịch bản khác nhau.
The team will analyze the implications of the new policy.→ Nhóm sẽ phân tích các hệ quả của chính sách mới.
Đồng nghĩa
to assessto evaluate
Collocations
analyze the potential implicationsanalyze the key implications
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để làm rõ các hệ quả.
Giúp hiểu rõ hơn về những tác động có thể xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...