Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to propose a solution

to propose a solution

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đề xuất một cách giải quyết vấn đề
UK /prəˈpoʊz ə səˈluːʃən/ · US /prəˈpoʊz ə səˈluːʃən/
to suggest a way to solve a problem
To propose a solution, we must first identify the problem.
→ Để đề xuất một giải pháp, chúng ta phải trước tiên xác định vấn đề.
The committee will propose a solution to the issue next week.→ Ủy ban sẽ đề xuất một giải pháp cho vấn đề vào tuần tới.
Đồng nghĩa
to suggestto recommend
Collocations
propose a viable solutionpropose an effective solution
🎯 IELTS: Đảm bảo rằng giải pháp của bạn thực tế và khả thi.
Giúp thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...