Kho từ › Idioms · criticism › put someone in their place

put someone in their place

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
nói với ai đó về vai trò hoặc vị trí của họ
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðɛr pleɪs/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðɛr pleɪs/
to tell someone their proper role or position
She put him in his place when he tried to dominate the discussion.
→ Cô ấy đã chỉ ra vị trí của anh ta khi anh ta cố gắng thống trị cuộc thảo luận.
He needed to be put in his place after his rude comments.→ Anh ta cần được chỉ ra vị trí của mình sau những bình luận thô lỗ.
Đồng nghĩa
correctreprimand
Collocations
put someone in their place in a situationput someone in their place during a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lãnh đạo.
Thường dùng khi nói về sự chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...