EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · criticism › get a taste of one's own medicine
get a taste of one's own medicine
B2
phr.
📁 Idioms · criticism
IELTS
trải nghiệm sự khó chịu giống như đã gây cho người khác
UK /ɡɛt ə teɪst əv wʌnz oʊn ˈmɛdɪsɪn/
·
US /ɡɛt ə teɪst əv wʌnz oʊn ˈmɛdɪsɪn/
to experience the same unpleasantness one has given to others
He finally got a taste of his own medicine when his friend ignored him.
→ Cuối cùng anh ấy cũng đã trải nghiệm sự khó chịu khi bạn anh phớt lờ anh.
After years of being rude, she got a taste of her own medicine.
→ Sau nhiều năm thô lỗ, cô ấy đã trải nghiệm sự khó chịu của chính mình.
Đồng nghĩa
retaliate
reap what one sows
Collocations
get a taste of one's own medicine in a situation
get a taste of one's own medicine from someone
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật sự trả đũa.
Thường dùng khi nói về sự công bằng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give credit where credit is due
/ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ˈkrɛdɪt ɪz dju/
Công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó.
put someone on blast
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/
Chỉ trích hoặc làm ai đó xấu hổ công khai.
take a shot at someone
/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmwʌn/
chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó
backhanded compliment
/ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/
lời khen mà cũng là một lời chế nhạo
kick someone when they're down
/kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/
chỉ trích ai đó khi họ đang yếu đuối
take the flak
/teɪk ðə flæk/
nhận chỉ trích hoặc trách nhiệm
not pull any punches
/nɑt pʊl ˈɛni ˈpʌnʧɪz/
nói một cách trực tiếp và thành thật, thường chỉ trích
widen the net
/ˈwaɪdən ðə nɛt/
mở rộng phạm vi chỉ trích hoặc điều tra
Có trong các bộ
💬
Idioms · criticism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...