Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to face your demons

/tuː feɪs jʊər ˈdiːmənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Đối mặt với những nỗi sợ hoặc vấn đề của bạn một cách trực tiếp. phr.

Định nghĩa · To confront your fears or problems directly.

“He decided to face his demons and seek help for his anxiety.”Anh ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ và tìm kiếm sự giúp đỡ cho lo âu của mình.

“Facing her demons helped her move on with her life.”Đối mặt với nỗi sợ giúp cô ấy tiến lên trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ việc giải quyết nỗi sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...