Kho từ › Idioms · fear › to have a meltdown

to have a meltdown

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Đột nhiên mất kiểm soát vì căng thẳng hoặc sợ hãi.
UK /tuː hæv ə ˈmɛltdaʊn/ · US /tuː hæv ə ˈmɛltdaʊn/
To suddenly lose control due to stress or fear.
After the stressful meeting, he had a meltdown in the office.
→ Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy đã mất kiểm soát trong văn phòng.
She had a meltdown when she realized she forgot her presentation.→ Cô ấy đã mất kiểm soát khi nhận ra mình quên bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
breakdownpanic
Collocations
have a meltdowncause a meltdown
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện phản ứng cảm xúc trong tình huống khó khăn.
Câu này thường dùng để chỉ sự phản ứng mạnh mẽ trước áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...