to have a meltdown
Nghĩa
Định nghĩa · To suddenly lose control due to stress or fear.
“After the stressful meeting, he had a meltdown in the office.”Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy đã mất kiểm soát trong văn phòng.
“She had a meltdown when she realized she forgot her presentation.”Cô ấy đã mất kiểm soát khi nhận ra mình quên bài thuyết trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện phản ứng cảm xúc trong tình huống khó khăn.
Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự phản ứng mạnh mẽ trước áp lực.