Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be afraid of one's shadow

/tuː bi əˈfreɪd əv wʌnz ˈʃædoʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá sợ hãi hoặc lo lắng về mọi thứ. phr.

Định nghĩa · To be excessively fearful or anxious.

“He’s so paranoid; he’s afraid of his own shadow.”Anh ấy quá nghi ngờ; anh ấy sợ cả cái bóng của mình.

“Being afraid of one's shadow can hold you back in life.”Sợ hãi mọi thứ có thể cản trở bạn trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự nhạy cảm quá mức với sự sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...