Kho từ › Idioms · fear › to be afraid of one's shadow

to be afraid of one's shadow

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Quá sợ hãi hoặc lo lắng về mọi thứ.
UK /tuː bi əˈfreɪd əv wʌnz ˈʃædoʊ/ · US /tuː bi əˈfreɪd əv wʌnz ˈʃædoʊ/
To be excessively fearful or anxious.
He’s so paranoid; he’s afraid of his own shadow.
→ Anh ấy quá nghi ngờ; anh ấy sợ cả cái bóng của mình.
Being afraid of one's shadow can hold you back in life.→ Sợ hãi mọi thứ có thể cản trở bạn trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
overly fearfulparanoid
Collocations
be afraid of one's shadowlive in fear
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ sự nhạy cảm quá mức với sự sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...