Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut someone some slack

/kʌt ˈsʌmwʌn sʌm slæk/ B2 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một cơ hội hoặc khoan dung hơn phr.

Định nghĩa · to give someone a break or be lenient

“You should cut him some slack; he’s under a lot of stress.”Bạn nên cho anh ấy một chút khoan dung; anh ấy đang chịu nhiều áp lực.

“I decided to cut her some slack after her tough week.”Tôi quyết định khoan dung với cô ấy sau một tuần khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thông cảm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn thể hiện sự thấu hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...