Kho từ › Idioms · criticism › cut someone some slack

cut someone some slack

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
cho ai đó một cơ hội hoặc khoan dung hơn
UK /kʌt ˈsʌmwʌn sʌm slæk/ · US /kʌt ˈsʌmwʌn sʌm slæk/
to give someone a break or be lenient
You should cut him some slack; he’s under a lot of stress.
→ Bạn nên cho anh ấy một chút khoan dung; anh ấy đang chịu nhiều áp lực.
I decided to cut her some slack after her tough week.→ Tôi quyết định khoan dung với cô ấy sau một tuần khó khăn.
Đồng nghĩa
be lenientgive a break
Collocations
cut someone some slack for somethingcut someone some slack on something
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thông cảm trong bài viết.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự thấu hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...