Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweat the small stuff

/swɛt ðə smɔl stʌf/ B2 IELTS

Nghĩa

lo lắng về những điều không quan trọng phr.

Định nghĩa · to worry about unimportant things

“Don't sweat the small stuff; focus on the big picture.”Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh lớn.

“He tends to sweat the small stuff instead of enjoying life.”Anh ấy thường lo lắng về những điều nhỏ nhặt thay vì tận hưởng cuộc sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để khuyên người khác không nên lo lắng quá mức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...