Kho từ › Idioms · effort & hard work › sweat the small stuff

sweat the small stuff

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
lo lắng về những điều không quan trọng
UK /swɛt ðə smɔl stʌf/ · US /swɛt ðə smɔl stʌf/
to worry about unimportant things
Don't sweat the small stuff; focus on the big picture.
→ Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh lớn.
He tends to sweat the small stuff instead of enjoying life.→ Anh ấy thường lo lắng về những điều nhỏ nhặt thay vì tận hưởng cuộc sống.
Đồng nghĩa
worry unnecessarilyfret
Collocations
sweat the small stuff in lifesweat the small stuff at work
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Dùng để khuyên người khác không nên lo lắng quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...