Kho từ › Collocations · war & peace › humanitarian intervention

humanitarian intervention

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Can thiệp để bảo vệ nhân quyền.
UK /ˌhjuːməˈnɛtəriən ˌɪntərˈvɛnʃən/ · US /ˌhjuːməˈnɛtəriən ˌɪntərˈvɛnʃən/
Intervention to protect human rights.
Humanitarian intervention is often controversial.
→ Can thiệp nhân đạo thường gây tranh cãi.
The need for humanitarian intervention grows in crises.→ Nhu cầu can thiệp nhân đạo gia tăng trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
humanitarian actionhuman rights intervention
Collocations
global responsibilitymoral obligation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về các vấn đề nhân đạo trong xung đột.
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...