Kho từ › Collocations · physics › classify phenomena

classify phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
phân loại các hiện tượng quan sát được dựa trên các đặc điểm
UK /ˈklæs.ɪ.faɪ fəˈnɒ.mə.nə/ · US /ˈklæs.ɪ.faɪ fəˈnɒ.mə.nə/
to categorize observable events based on characteristics
Scientists classify phenomena to understand their properties better.
→ Các nhà khoa học phân loại các hiện tượng để hiểu rõ hơn về các thuộc tính của chúng.
It’s important to classify phenomena for effective communication.→ Việc phân loại các hiện tượng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
categorize eventssort phenomena
Collocations
accurately classifyeffectively classify
🎯 IELTS: Sử dụng bảng để giúp phân loại dễ dàng hơn.
Phân loại hiện tượng giúp tổ chức kiến thức khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...