Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

classify phenomena

/ˈklæs.ɪ.faɪ fəˈnɒ.mə.nə/ B2 IELTS

Nghĩa

phân loại các hiện tượng quan sát được dựa trên các đặc điểm phr.

Định nghĩa · to categorize observable events based on characteristics

“Scientists classify phenomena to understand their properties better.”Các nhà khoa học phân loại các hiện tượng để hiểu rõ hơn về các thuộc tính của chúng.

“It’s important to classify phenomena for effective communication.”Việc phân loại các hiện tượng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng bảng để giúp phân loại dễ dàng hơn.

Ghi chú · Phân loại hiện tượng giúp tổ chức kiến thức khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...