Kho từ › Idioms · criticism › point the finger

point the finger

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
buộc tội ai đó về điều sai trái
UK /pɔɪnt ðə ˈfɪŋɡər/ · US /pɔɪnt ðə ˈfɪŋɡər/
to accuse someone of something wrong
Don't point the finger at others when you make mistakes yourself.
→ Đừng buộc tội người khác khi bạn cũng mắc sai lầm.
It's easy to point the finger, but we should look at ourselves first.→ Thật dễ để buộc tội, nhưng chúng ta nên nhìn vào bản thân trước.
Đồng nghĩa
accuseblame
Collocations
point the finger at someonepoint the finger of blame
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chỉ trích một cách tinh tế.
Thường dùng khi chỉ trích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...