Kho từ › Idioms · criticism › put one's foot in one's mouth

put one's foot in one's mouth

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
nói điều gì đó xấu hổ hoặc không thích hợp
UK /pʊt wʌnz fʊt ɪn wʌnz maʊθ/ · US /pʊt wʌnz fʊt ɪn wʌnz maʊθ/
to say something embarrassing or inappropriate
I really put my foot in my mouth at the party last night.
→ Tôi thực sự đã nói điều xấu hổ ở bữa tiệc tối qua.
Be careful not to put your foot in your mouth during the meeting.→ Cẩn thận để không nói điều xấu hổ trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
blundermess up
Collocations
put one's foot in one's mouth during a conversationput one's foot in it
🎯 IELTS: Cẩn thận khi phát biểu để tránh sự xấu hổ.
Dùng khi nói điều không phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...