Kho từ › Idioms · criticism › cast doubt on something

cast doubt on something

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đặt nghi vấn về tính hợp lệ của điều gì đó
UK /kæst daʊt ɑn ˈsʌmθɪŋ/ · US /kæst daʊt ɑn ˈsʌmθɪŋ/
to question the validity of something
His actions cast doubt on his integrity.
→ Hành động của anh ấy đã đặt nghi vấn về tính chính trực của anh.
The report cast doubt on the company's financial health.→ Báo cáo đã đặt nghi vấn về sức khỏe tài chính của công ty.
Đồng nghĩa
questionchallenge
Collocations
cast doubt on someone's motivescast doubt on a statement
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hoài nghi trong bài viết.
Dùng khi nghi ngờ điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...