Kho từ › Idioms · criticism › take a dig at someone

take a dig at someone

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
nói một nhận xét chỉ trích về ai đó
UK /teɪk ə dɪɡ æt ˈsʌmˌwʌn/ · US /teɪk ə dɪɡ æt ˈsʌmˌwʌn/
to make a critical remark about someone
He took a dig at his competitor during the interview.
→ Anh ấy đã chỉ trích đối thủ trong cuộc phỏng vấn.
She often takes digs at her friends in a joking way.→ Cô ấy thường chỉ trích bạn bè một cách đùa cợt.
Đồng nghĩa
criticizemock
Collocations
take a dig at someonetake a dig at an idea
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự hài hước trong phê phán.
Dùng khi chỉ trích một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...