Kho từ › Idioms · criticism › keep someone in check

keep someone in check

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
kiểm soát hoặc hạn chế hành động hoặc hành vi của ai đó
UK /kip ˈsʌmˌwʌn ɪn tʃɛk/ · US /kip ˈsʌmˌwʌn ɪn tʃɛk/
to control or limit someone's actions or behavior
Her advice kept him in check during tough times.
→ Lời khuyên của cô ấy đã giúp anh ấy kiểm soát trong những lúc khó khăn.
It's good to have friends who keep you in check.→ Có bạn bè giúp bạn kiểm soát là điều tốt.
Đồng nghĩa
controlrestrain
Collocations
keep someone in check during a projectkeep someone in check when needed
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực của bạn bè.
Dùng khi kiểm soát ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...