Kho từ › Collocations · war & peace › peacebuilding efforts

peacebuilding efforts

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Các hoạt động nhằm thiết lập hòa bình lâu dài.
UK /ˈpiːsbɪldɪŋ ˈɛfərts/ · US /ˈpiːsbɪldɪŋ ˈɛfərts/
Activities aimed at establishing lasting peace.
Peacebuilding efforts are crucial after a conflict.
→ Những nỗ lực xây dựng hòa bình rất quan trọng sau một cuộc xung đột.
International organizations support peacebuilding efforts worldwide.→ Các tổ chức quốc tế hỗ trợ nỗ lực xây dựng hòa bình trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
peace promotionconflict resolution efforts
Collocations
sustainable peacebuilding effortsinternational peacebuilding efforts
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về hòa bình và xung đột.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh hậu xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...