Kho từ › Collocations · war & peace › war strategies

war strategies

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Kế hoạch cho các hoạt động quân sự.
UK /wɔːr ˈstrætədʒiz/ · US /wɔːr ˈstrætədʒiz/
Plans for conducting military operations.
Military leaders developed new war strategies.
→ Các nhà lãnh đạo quân sự đã phát triển các chiến lược chiến tranh mới.
Understanding war strategies is crucial for historians.→ Hiểu các chiến lược chiến tranh là rất quan trọng đối với các nhà sử học.
Đồng nghĩa
military tacticscombat strategies
Collocations
implement war strategiesanalyze war strategies
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về quân sự và lịch sử.
Rất quan trọng trong các cuộc chiến tranh hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...