Kho từ › Idioms · criticism › shoot down

shoot down

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
bác bỏ hoặc từ chối một ý tưởng nhanh chóng
UK /ʃuːt daʊn/ · US /ʃuːt daʊn/
to reject or dismiss an idea quickly
The manager shot down my proposal during the meeting.
→ Giám đốc đã bác bỏ đề xuất của tôi trong cuộc họp.
I felt bad when he shot down my suggestion without thinking.→ Tôi cảm thấy tệ khi anh ấy bác bỏ đề xuất của tôi mà không suy nghĩ.
Đồng nghĩa
dismissreject
Collocations
shoot down an ideashoot down a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong ý kiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...