shoot down
Nghĩa
Định nghĩa · to reject or dismiss an idea quickly
“The manager shot down my proposal during the meeting.”Giám đốc đã bác bỏ đề xuất của tôi trong cuộc họp.
“I felt bad when he shot down my suggestion without thinking.”Tôi cảm thấy tệ khi anh ấy bác bỏ đề xuất của tôi mà không suy nghĩ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.