bear the brunt of
Nghĩa
Định nghĩa · to receive the worst part of something
“Teachers often bear the brunt of criticism from parents.”Giáo viên thường chịu đựng sự chỉ trích từ phụ huynh.
“He bore the brunt of the blame for the project's failure.”Anh ấy đã phải chịu trách nhiệm chính cho sự thất bại của dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chịu đựng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.