Kho từ › Idioms · criticism › bear the brunt of

bear the brunt of

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
chịu đựng phần tồi tệ nhất của điều gì đó
UK /bɛr ðə brʌnt əv/ · US /bɛr ðə brʌnt əv/
to receive the worst part of something
Teachers often bear the brunt of criticism from parents.
→ Giáo viên thường chịu đựng sự chỉ trích từ phụ huynh.
He bore the brunt of the blame for the project's failure.→ Anh ấy đã phải chịu trách nhiệm chính cho sự thất bại của dự án.
Đồng nghĩa
faceendure
Collocations
bear the brunt of criticismbear the brunt of the blame
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chịu đựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...