Kho từ › Idioms · happiness › happy as a kid in a candy store

happy as a kid in a candy store

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
rất vui và phấn khích về điều gì đó
UK /ˈhæpi æz ə kɪd ɪn ə ˈkændi stɔr/ · US /ˈhæpi æz ə kɪd ɪn ə ˈkændi stɔr/
very happy and excited about something
He was happy as a kid in a candy store when he saw the amusement park.
→ Anh ấy rất vui mừng khi nhìn thấy công viên giải trí.
She felt happy as a kid in a candy store at the festival.→ Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại lễ hội.
Đồng nghĩa
ecstaticjoyful
Collocations
be happy as a kid in a candy storefeel happy as a kid in a candy store
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Diễn tả niềm vui trẻ thơ và hứng khởi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...