Kho từ › Collocations · renewable energy › advance energy efficiency

advance energy efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tiến bộ trong việc sử dụng năng lượng hiệu quả
UK /ədˈvæns ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/ · US /ədˈvæns ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
to make progress in using energy more effectively
We must advance energy efficiency in all sectors of society.
→ Chúng ta phải tiến bộ trong việc sử dụng năng lượng hiệu quả trong mọi lĩnh vực của xã hội.
Advancing energy efficiency can significantly lower costs.→ Tiến bộ trong việc sử dụng năng lượng hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩa
improve energy effectivenessenhance energy productivity
Collocations
significantly advancestrategically advance
🎯 IELTS: Nhấn mạnh các biện pháp cải thiện hiệu quả năng lượng trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...