Kho từ › Idioms · criticism › kick up a fuss

kick up a fuss

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
phàn nàn hoặc trở nên tức giận về điều gì đó
UK /kɪk ʌp ə fʌs/ · US /kɪk ʌp ə fʌs/
to complain or become angry about something
He kicked up a fuss over the poor service.
→ Anh ta đã phàn nàn về dịch vụ kém.
She always kicks up a fuss when things don't go her way.→ Cô ấy luôn phàn nàn khi mọi thứ không theo ý mình.
Đồng nghĩa
complainprotest
Collocations
kick up a fuss about somethingeasily kick up a fuss
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Có thể dùng trong các tình huống không hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...