Kho từ › Idioms · criticism › set someone straight

set someone straight

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
điều chỉnh sự hiểu lầm hoặc ấn tượng sai của ai đó
UK /sɛt ˈsʌmˌwʌn streɪt/ · US /sɛt ˈsʌmˌwʌn streɪt/
to correct someone’s misunderstanding or false impression
I had to set him straight about the rules.
→ Tôi đã phải điều chỉnh sự hiểu lầm của anh ta về các quy tắc.
She set her friends straight about the situation.→ Cô ấy đã điều chỉnh sự hiểu lầm của bạn bè về tình huống.
Đồng nghĩa
clarifycorrect
Collocations
set someone straight on somethingalways set straight
🎯 IELTS: Thể hiện sự chính xác trong bài viết để gây ấn tượng.
Thường dùng khi cần làm rõ thông tin cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...