Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set someone straight

/sɛt ˈsʌmˌwʌn streɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

điều chỉnh sự hiểu lầm hoặc ấn tượng sai của ai đó phr.

Định nghĩa · to correct someone’s misunderstanding or false impression

“I had to set him straight about the rules.”Tôi đã phải điều chỉnh sự hiểu lầm của anh ta về các quy tắc.

“She set her friends straight about the situation.”Cô ấy đã điều chỉnh sự hiểu lầm của bạn bè về tình huống.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chính xác trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Thường dùng khi cần làm rõ thông tin cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...