Kho từ › Idioms · food › a big cheese

a big cheese

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng
UK /ə bɪɡ tʃiːz/ · US /ə bɪɡ tʃiːz/
an important or influential person
He is a big cheese in the company and makes all the major decisions.
→ Ông ấy là một người quan trọng trong công ty và đưa ra tất cả quyết định lớn.
Being a big cheese comes with a lot of responsibilities.→ Làm người quan trọng đi kèm với nhiều trách nhiệm.
Đồng nghĩa
important personinfluential figure
Collocations
a big cheese in the industrya big cheese in politics
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người có quyền lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...