Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide mental health support

/prəˈvaɪd ˈmɛntl hɛlθ səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần phr.

Định nghĩa · to offer help for emotional and psychological well-being

“Schools should provide mental health support for students.”Các trường học nên cung cấp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho học sinh.

“Community centers provide mental health support services.”Các trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...