provide mental health support
Nghĩa
Định nghĩa · to offer help for emotional and psychological well-being
“Schools should provide mental health support for students.”Các trường học nên cung cấp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho học sinh.
“Community centers provide mental health support services.”Các trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.