conduct health surveys
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out studies to gather health data
“Researchers conduct health surveys to understand community needs.”Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát sức khỏe để hiểu nhu cầu cộng đồng.
“Health organizations conduct health surveys regularly.”Các tổ chức y tế tiến hành khảo sát sức khỏe thường xuyên.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh công việc nghiên cứu.
Ghi chú · Cụm từ này được sử dụng trong nghiên cứu sức khỏe.