Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise awareness about health

/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe phr.

Định nghĩa · to increase understanding of health issues

“Campaigns aim to raise awareness about health and wellness.”Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe và sự khỏe mạnh.

“We need to raise awareness about mental health issues.”Chúng ta cần nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến giáo dục sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các chiến dịch sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...