Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

control disease outbreaks

/kənˈtroʊl dɪˈziːz ˈaʊtˌbreɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát và hạn chế sự bùng phát của bệnh tật phr.

Định nghĩa · to manage and limit the spread of diseases

“Authorities must control disease outbreaks effectively.”Các cơ quan chức năng phải kiểm soát sự bùng phát bệnh tật một cách hiệu quả.

“Strategies are needed to control disease outbreaks in communities.”Cần có các chiến lược để kiểm soát sự bùng phát bệnh tật trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong y tế công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...