Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

war declaration

B2 IELTS

Nghĩa

Thông báo chính thức để bắt đầu một cuộc chiến. phr.

Định nghĩa · An official announcement to start a war.

“The war declaration shocked the international community.”Thông báo chiến tranh đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.

“A war declaration can lead to severe consequences.”Một tuyên bố chiến tranh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Nên nắm rõ ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng cụm này.

Ghi chú · Thường sử dụng trong lịch sử và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...