Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

military operation

B2 IELTS

Nghĩa

Một hành động quân sự đã được lên kế hoạch. phr.

Định nghĩa · A planned military action.

“The military operation aimed to capture the enemy stronghold.”Chiến dịch quân sự nhằm chiếm giữ căn cứ của kẻ thù.

“Successful military operations require careful coordination.”Các hoạt động quân sự thành công cần sự phối hợp cẩn thận.

Mẹo IELTS · Có thể liên hệ với các chiến dịch nổi tiếng trong lịch sử.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo quân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...