military operation
Nghĩa
Định nghĩa · A planned military action.
“The military operation aimed to capture the enemy stronghold.”Chiến dịch quân sự nhằm chiếm giữ căn cứ của kẻ thù.
“Successful military operations require careful coordination.”Các hoạt động quân sự thành công cần sự phối hợp cẩn thận.
Mẹo IELTS · Có thể liên hệ với các chiến dịch nổi tiếng trong lịch sử.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo quân sự.