Kho từ
› Collocations · war & peace › military budget
military budget
B2phr.📁 Collocations · war & peaceIELTS
Số tiền được phân bổ cho mục đích quân sự.
UK ·
US
The amount of money allocated for military purposes.
The government increased the military budget to strengthen defenses.
→ Chính phủ đã tăng ngân sách quân sự để củng cố phòng thủ.
A large military budget can influence a country's foreign policy.→ Một ngân sách quân sự lớn có thể ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của một quốc gia.
Đồng nghĩa
defense budgetmilitary expenditure
Collocations
increase military budgetallocate military budget
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lý do tăng ngân sách quân sự trong bài viết.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh ngân sách chính phủ.