Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a real effort

/meɪk ə rɪəl ˈɛfərt/ B2 IELTS

Nghĩa

cố gắng để đạt được điều gì đó phr.

Định nghĩa · to try hard to achieve something

“He made a real effort to improve his grades this semester.”Anh ấy đã cố gắng thực sự để cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.

“She always makes a real effort to help her friends.”Cô ấy luôn cố gắng thực sự để giúp đỡ bạn bè.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh nỗ lực cá nhân

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...