Kho từ › Idioms · effort & hard work › make a real effort

make a real effort

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
cố gắng để đạt được điều gì đó
UK /meɪk ə rɪəl ˈɛfərt/ · US /meɪk ə rɪəl ˈɛfərt/
to try hard to achieve something
He made a real effort to improve his grades this semester.
→ Anh ấy đã cố gắng thực sự để cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.
She always makes a real effort to help her friends.→ Cô ấy luôn cố gắng thực sự để giúp đỡ bạn bè.
Đồng nghĩa
try hardput in effort
Collocations
make a real effort to succeedmake a real effort in studies
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh nỗ lực cá nhân

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...