make a real effort
Nghĩa
Định nghĩa · to try hard to achieve something
“He made a real effort to improve his grades this semester.”Anh ấy đã cố gắng thực sự để cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.
“She always makes a real effort to help her friends.”Cô ấy luôn cố gắng thực sự để giúp đỡ bạn bè.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh nỗ lực cá nhân