Kho từ › Idioms · criticism › read the riot act

read the riot act

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc
UK /rid ðə ˈraɪət ækt/ · US /rid ðə ˈraɪət ækt/
to give a severe warning or reprimand
The manager read the riot act to the team for their poor performance.
→ Người quản lý đã đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc cho đội vì màn trình diễn kém.
After the mistakes, the teacher read the riot act to the students.→ Sau những sai sót, giáo viên đã cảnh cáo nghiêm khắc các học sinh.
Đồng nghĩa
give a warningreprimand
Collocations
read the riot act to someonegive someone a riot act
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc phê bình.
Sử dụng khi muốn cảnh cáo ai đó về hành động không đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...