take a shot across the bow
Nghĩa
Định nghĩa · to give a warning or threat
“The CEO's comments were a shot across the bow to the competitors.”Những bình luận của CEO đã là một cảnh báo cho các đối thủ.
“His speech was a shot across the bow for those who disrespect the rules.”Bài phát biểu của anh ấy là một cảnh báo cho những ai không tôn trọng quy tắc.
Mẹo IELTS · Thêm thành ngữ này vào bài viết có thể làm nổi bật ý kiến của bạn.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó về hành động của họ.