Kho từ › Idioms · criticism › take a shot across the bow

take a shot across the bow

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đưa ra một cảnh báo hoặc đe dọa
UK /teɪk ə ʃɑt əˈkrɔs ðə baʊ/ · US /teɪk ə ʃɑt əˈkrɔs ðə baʊ/
to give a warning or threat
The CEO's comments were a shot across the bow to the competitors.
→ Những bình luận của CEO đã là một cảnh báo cho các đối thủ.
His speech was a shot across the bow for those who disrespect the rules.→ Bài phát biểu của anh ấy là một cảnh báo cho những ai không tôn trọng quy tắc.
Đồng nghĩa
warning shotcaution
Collocations
take a shot across the bow at someonegive a shot across the bow
🎯 IELTS: Thêm thành ngữ này vào bài viết có thể làm nổi bật ý kiến của bạn.
Sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó về hành động của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...