Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a shot across the bow

/teɪk ə ʃɑt əˈkrɔs ðə baʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra một cảnh báo hoặc đe dọa phr.

Định nghĩa · to give a warning or threat

“The CEO's comments were a shot across the bow to the competitors.”Những bình luận của CEO đã là một cảnh báo cho các đối thủ.

“His speech was a shot across the bow for those who disrespect the rules.”Bài phát biểu của anh ấy là một cảnh báo cho những ai không tôn trọng quy tắc.

Mẹo IELTS · Thêm thành ngữ này vào bài viết có thể làm nổi bật ý kiến của bạn.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó về hành động của họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...