Kho từ › Idioms · criticism › take a critical view

take a critical view

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đánh giá điều gì đó bằng phán xét cẩn thận
UK /teɪk ə ˈkrɪtɪkəl vju/ · US /teɪk ə ˈkrɪtɪkəl vju/
to assess something with a careful judgment
Experts take a critical view of the new policy.
→ Các chuyên gia đánh giá một cách cẩn thận chính sách mới.
It’s important to take a critical view of the data.→ Điều quan trọng là đánh giá cẩn thận dữ liệu.
Đồng nghĩa
evaluateassess
Collocations
take a critical view of somethinghave a critical view
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật sự phân tích trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...