Kho từ › Idioms · criticism › under the microscope

under the microscope

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
bị xem xét hoặc chỉ trích kỹ lưỡng
UK /ˈʌndər ðə ˈmaɪkrəˌskoʊp/ · US /ˈʌndər ðə ˈmaɪkrəˌskoʊp/
to be closely examined or criticized
Her work is always under the microscope by the board.
→ Công việc của cô ấy luôn bị hội đồng xem xét kỹ lưỡng.
When you're in a leadership position, you’re often under the microscope.→ Khi bạn ở vị trí lãnh đạo, bạn thường bị xem xét kỹ càng.
Đồng nghĩa
scrutinizedexamined
Collocations
be under the microscopeput something under the microscope
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chính xác trong việc phê bình.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...