Kho từ › Collocations · war & peace › global peace

global peace

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Một trạng thái hòa bình toàn cầu giữa các quốc gia.
UK /ˈɡloʊ.bəl piːs/ · US /ˈɡloʊ.bəl piːs/
A worldwide state of peace among nations.
Global peace requires cooperation among countries.
→ Hòa bình toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia.
Efforts for global peace must be strengthened.→ Các nỗ lực vì hòa bình toàn cầu phải được tăng cường.
Đồng nghĩa
world peaceinternational peace
Collocations
promote global peaceachieve global peace
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình trong các bài viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...