EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › global peace
global peace
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Một trạng thái hòa bình toàn cầu giữa các quốc gia.
UK /ˈɡloʊ.bəl piːs/
·
US /ˈɡloʊ.bəl piːs/
A worldwide state of peace among nations.
Global peace requires cooperation among countries.
→ Hòa bình toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia.
Efforts for global peace must be strengthened.
→ Các nỗ lực vì hòa bình toàn cầu phải được tăng cường.
Đồng nghĩa
world peace
international peace
Collocations
promote global peace
achieve global peace
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình trong các bài viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hòa bình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...