Kho từ › Collocations · retail › store policies

store policies

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Các quy tắc và hướng dẫn quản lý hoạt động của cửa hàng.
UK · US
Rules and guidelines governing store operations.
Store policies help ensure consistency in service.
→ Chính sách cửa hàng giúp đảm bảo tính nhất quán trong dịch vụ.
They reviewed the store policies to improve customer experience.→ Họ đã xem xét lại chính sách cửa hàng để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Đồng nghĩa
store rulesoperational guidelines
Collocations
establish store policiesreview store policies
🎯 IELTS: Nên nêu rõ chính sách cửa hàng trong phần phân tích dịch vụ.
Chính sách cửa hàng cần rõ ràng và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...