Kho từ › Collocations · war & peace › security threats

security threats

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Những nguy cơ tiềm tàng đến an toàn và ổn định.
UK /sɪˈkjʊərɪti θrɛts/ · US /sɪˈkjʊərɪti θrɛts/
Potential dangers to safety and stability.
Countries face various security threats in the modern world.
→ Các quốc gia phải đối mặt với nhiều mối đe dọa an ninh trong thế giới hiện đại.
Addressing security threats requires international cooperation.→ Giải quyết các mối đe dọa an ninh đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩa
security risksthreats to safety
Collocations
identify security threatsmitigate security threats
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về an ninh quốc gia.
Cần thiết cho an ninh quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...